Nghĩa của từ "be for sale" trong tiếng Việt
"be for sale" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be for sale
US /bi fɔr seɪl/
UK /bi fɔː seɪl/
Cụm từ
được rao bán, đang bán
available to be bought
Ví dụ:
•
Is this house for sale?
Ngôi nhà này có đang được bán không?
•
The car has been for sale for three months.
Chiếc xe đã được rao bán trong ba tháng qua.
Từ liên quan: